福算 fú suàn · phúc toán Hán Việt: phúc toán · Pinyin: fú suàn Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 算 (toán)Pinyinfú suànHán Việtphúc toánCấu tạo福 + 算 · phúc + toán nghĩa thành phần: phúc + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"福筭"; 指寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"福筭"。 2.指寿命。