福罗 phúc la Hán Việt: phúc la Tổng quan phúc la (物名)又作腹羅。見富羅條。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 罗 (la)Hán Việtphúc laCấu tạo福 + 罗 · phúc + la nghĩa thành phần: phúc + la Nghĩa ViệtCihui phúc la (物名)又作腹羅。見富羅條。☸