福脯 fú pú · phúc bô Hán Việt: phúc bô · Pinyin: fú pú Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 脯 (bô)Pinyinfú púHán Việtphúc bôCấu tạo福 + 脯 · phúc + bô nghĩa thành phần: phúc + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的干肉。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的干肉。