福輿 fú yú · phúc dư Hán Việt: phúc dư · Pinyin: fú yú Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 輿 (dư)Pinyinfú yúHán Việtphúc dưCấu tạo福 + 輿 · phúc + dư nghĩa thành phần: phúc + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求福的车子。比喻美德善行。Tân Hoa Tự Điển 1.求福的车子。比喻美德善行。