福色 phúc sắc Hán Việt: phúc sắc Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 色 (sắc)Hán Việtphúc sắcCấu tạo福 + 色 · phúc + sắc nghĩa thành phần: phúc + sắc Nghĩa EngCihui 福色 fúsè n. deep red color