福草

fú cǎo phúc thảo

Hán Việt: phúc thảo · Pinyin: fú cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱草的别名。古人以为朱草生是福德的征兆,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朱草的别名。古人以为朱草生是福德的征兆,故名。

ja

  • JMdict lucky grass