福廕
phúc ấm
Hán Việt: phúc ấm · Pinyin: fú yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"福荫"; 犹福庇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"福荫"。 2.犹福庇。
Eng
- Cihui 福蔭 úyìn f.e. <court.> your fortunate protection
Hán Việt: phúc ấm · Pinyin: fú yīn