福行

phúc hành

Hán Việt: phúc hành

Tổng quan

phúc hạnh (術語)三行之一。五戒十善等感人天福利之行法也。☸

Cấu tạo: (phúc) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc hạnh (術語)三行之一。五戒十善等感人天福利之行法也。☸