福躬

phúc cung

Hán Việt: phúc cung

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有福的身體,書信中對尊長的敬語。

Eng

  • Cihui 福躬 úgōng n. <court.> your happy/fortunate person