福饗 fú xiǎng · phúc hưởng Hán Việt: phúc hưởng · Pinyin: fú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 饗 (hưởng)Pinyinfú xiǎngHán Việtphúc hưởngCấu tạo福 + 饗 · phúc + hưởng nghĩa thành phần: phúc + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"福向"; 谓神明受祭飨而赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"福向"。 2.谓神明受祭飨而赐福。