禕隋

yī suíy tùy

Hán Việt: y tùy · Pinyin: yī suí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逶迤。从容自得貌。

Cấu tạo: 禕 (y) + 隋 (tùy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隋書 · 隋代 · 隋唐 · 隋朝 · 隋末 · 隋文帝 · 隋煬帝 · 隋侯之珠