隋代

suí dàitùy đại

Hán Việt: tùy đại · Pinyin: suí dài

Tổng quan

triều đại Tùy (581-617)

Cấu tạo: 隋 (tùy) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ triều đại Tùy (581-617)
  • Biên soạn 隋代 uídài n. Sui dynasty (581-618)

Eng

  • Cihui Sui dynasty (581-617)
  • Tần suất từ 隋代 uídài n. Sui dynasty (581-618)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使