御蛊 ngự cổ Hán Việt: ngự cổ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 蛊 (cổ)Hán Việtngự cổCấu tạo御 + 蛊 · ngự + cổ nghĩa thành phần: ngự + cổ