禧年 xǐ nián · hi niên Hán Việt: hi niên · Pinyin: xǐ nián Tổng quan Cấu tạo: 禧 (hi) + 年 (niên)Pinyinxǐ niánHán Việthi niênCấu tạo禧 + 年 · hi + niên nghĩa thành phần: hi + niên