禪人

chán rén thiện nhân

Hán Việt: thiện nhân · Pinyin: chán rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền nhân (雜語)以禪為宗之人。止觀五曰:「一種禪人不達他根性,純教乳藥。」☸