禪侶

chán lǚthiện lữ

Hán Việt: thiện lữ · Pinyin: chán lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧侣。

Cấu tạo: 禪 (thiện) + 侶 (lữ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ thiền tăng
  • Nguồn khác PDNL q
  • Nguồn khác Hạ ghi: 僧問: ‘禪侶盡臨於座側,未審師還說也無? ’ Tăng hỏi: Thiền tăng đều đến ở bên tòa, chưa biết Sư có thuyết pháp hay không?

Từ liên quan

Gần nghĩa

侣伴 · 侶伴 · 禪位 · 禪修 · 禪城 · 禪堂 · 禅学 · 禪宗