禪國 chán guó · thiện quốc Hán Việt: thiện quốc · Pinyin: chán guó Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 國 (quốc)Pinyinchán guóHán Việtthiện quốcCấu tạo禪 + 國 · thiện + quốc nghĩa thành phần: thiện + quốc