禪家
thiện gia
Hán Việt: thiện gia · Pinyin: chán jiā
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui gười tu theo đạo Phật. thiền gia thiền gia ☆Người tu theo đạo Phật. thiền gia (流派)禪宗之一家。四家大乘之一。☸
Eng
- Cihui 禪家 hánjiā n. <Budd.> Zen master