禅尼

thiện ni

Hán Việt: thiện ni

Tổng quan

thiền ni (雜語)女性之出家者。禪為入禪定門之義。尼為梵語示女性之聲,故譯曰女。☸

Cấu tạo: (thiện) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền ni (雜語)女性之出家者。禪為入禪定門之義。尼為梵語示女性之聲,故譯曰女。☸