禅巾 thiện cân Hán Việt: thiện cân Tổng quan thiền cân (物名)禪者所被之頭巾。畫中維摩所被者是也。見象器箋十七。☸ Cấu tạo: 禅 (thiện) + 巾 (cân)Hán Việtthiện cânCấu tạo禅 + 巾 · thiện + cân nghĩa thành phần: thiện + cân Nghĩa ViệtCihui thiền cân (物名)禪者所被之頭巾。畫中維摩所被者是也。見象器箋十七。☸