禪思

chán sī thiện tư

Hán Việt: thiện tư · Pinyin: chán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền tư (術語)禪為梵語禪那之略,寂靜之義,思惟寂靜,謂之禪思。即禪定也。無量壽經下曰:「禪思一心。」釋門歸敬儀中曰:「樂禮拜者,又以禪思為坐睡。」☸

Eng

  • Cihui 禪思 chánsī n. meditation ◆v. meditate