禪書 chán shū · thiện thư Hán Việt: thiện thư · Pinyin: chán shū Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 書 (thư)Pinyinchán shūHán Việtthiện thưCấu tạo禪 + 書 · thiện + thư nghĩa thành phần: thiện + thư