禅会

thiện hội

Hán Việt: thiện hội

Tổng quan

thiền hội (術語)參禪之會坐。謂學禪道之法席也。傳燈錄十一曰:「溈山禪會。」☸

Cấu tạo: (thiện) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền hội (術語)參禪之會坐。謂學禪道之法席也。傳燈錄十一曰:「溈山禪會。」☸