禪月 chán yuè · thiện nguyệt Hán Việt: thiện nguyệt · Pinyin: chán yuè Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 月 (nguyệt)Pinyinchán yuèHán Việtthiện nguyệtCấu tạo禪 + 月 · thiện + nguyệt nghĩa thành phần: thiện + nguyệt Nghĩa ViệtCihui thiền nguyệt (人名)見貫休條。☸