禪枝 chán zhī · thiện chi Hán Việt: thiện chi · Pinyin: chán zhī Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 枝 (chi)Pinyinchán zhīHán Việtthiện chiCấu tạo禪 + 枝 · thiện + chi nghĩa thành phần: thiện + chi Nghĩa ViệtCihui thiền chi (雜語)禪堂之樹枝也。庾信安昌寺碑曰:「禪枝四靜,慧窟三明。」少陵遊覺寺詩曰:「禪枝宿眾鳥。」☸