禪燈 chán dēng · thiện đăng Hán Việt: thiện đăng · Pinyin: chán dēng Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 燈 (đăng)Pinyinchán dēngHán Việtthiện đăngCấu tạo禪 + 燈 · thiện + đăng nghĩa thành phần: thiện + đăng