禪眼 chán yǎn · thiện nhãn Hán Việt: thiện nhãn · Pinyin: chán yǎn Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 眼 (nhãn)Pinyinchán yǎnHán Việtthiện nhãnCấu tạo禪 + 眼 · thiện + nhãn nghĩa thành phần: thiện + nhãn