禪草 chán cǎo · thiện thảo Hán Việt: thiện thảo · Pinyin: chán cǎo Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 草 (thảo)Pinyinchán cǎoHán Việtthiện thảoCấu tạo禪 + 草 · thiện + thảo nghĩa thành phần: thiện + thảo