禅行

thiện hành

Hán Việt: thiện hành

Tổng quan

thiền hạnh (雜語)坐禪之行法。禪家之行儀。☸

Cấu tạo: (thiện) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền hạnh (雜語)坐禪之行法。禪家之行儀。☸