禪衣
thiện y
Hán Việt: thiện y · Pinyin: chán yī
Tổng quan
thiền y
Nghĩa
Việt
- Cihui thiền y
- Cihui thiền y (衣服)禪僧所著之衣。有掛絡等。禪家特殊之衣。上古雖諸宗一樣,而至後世,則皆依宗生別,律衣,教衣,禪衣,各異其制。☸
Eng
- Cihui 禪衣 chányī n. <Budd.> monastic robe/habit M:²jiàn