禪規 chán guī · thiện quy Hán Việt: thiện quy · Pinyin: chán guī Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 規 (quy)Pinyinchán guīHán Việtthiện quyCấu tạo禪 + 規 · thiện + quy nghĩa thành phần: thiện + quy Nghĩa ViệtCihui thiền quy (術語)禪家寺院所行之規則也。唐百丈山懷海初制規則而行之。稱為百丈請規。☸