禪道 chán dào · thiện đạo Hán Việt: thiện đạo · Pinyin: chán dào Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 道 (đạo)Pinyinchán dàoHán Việtthiện đạoCấu tạo禪 + 道 · thiện + đạo nghĩa thành phần: thiện + đạo Nghĩa ViệtCihui thiền đạo (術語)達磨所傳禪宗之道。☸