禪鎧 chán kǎi · thiện khải Hán Việt: thiện khải · Pinyin: chán kǎi Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 鎧 (khải)Pinyinchán kǎiHán Việtthiện khảiCấu tạo禪 + 鎧 · thiện + khải nghĩa thành phần: thiện + khải Nghĩa ViệtCihui thiền khải (譬喻)以禪定為鎧甲護身也。華嚴經淨行品曰:「見著甲冑,當願眾生,常服禪鎧,趨無師法。」☸