禪魔 chán mó · thiện ma Hán Việt: thiện ma · Pinyin: chán mó Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 魔 (ma)Pinyinchán móHán Việtthiện maCấu tạo禪 + 魔 · thiện + ma nghĩa thành phần: thiện + ma