禮化

lǐ huàlễ hóa

Hán Việt: lễ hóa · Pinyin: lǐ huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓礼仪教化。

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 禮化 lǐhuà n. rites and education ◆v. educate by rites

Eng

  • Cihui 禮化 lǐhuà n. rites and education ◆v. educate by rites

Từ liên quan

Gần nghĩa

化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒