禮察 lǐ chá · lễ sát Hán Việt: lễ sát · Pinyin: lǐ chá Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 察 (sát)Pinyinlǐ cháHán Việtlễ sátCấu tạo禮 + 察 · lễ + sát nghĩa thành phần: lễ + sát