禮寵 lǐ chǒng · lễ sủng Hán Việt: lễ sủng · Pinyin: lǐ chǒng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 寵 (sủng)Pinyinlǐ chǒngHán Việtlễ sủngCấu tạo禮 + 寵 · lễ + sủng nghĩa thành phần: lễ + sủng