禮封 lễ phong Hán Việt: lễ phong Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 封 (phong)Hán Việtlễ phongCấu tạo禮 + 封 · lễ + phong nghĩa thành phần: lễ + phong Nghĩa EngCihui 禮封 ǐfēng* n. title page