礼射 lễ xạ Hán Việt: lễ xạ Tổng quan Cấu tạo: 礼 (lễ) + 射 (xạ)Hán Việtlễ xạCấu tạo礼 + 射 · lễ + xạ nghĩa thành phần: lễ + xạ