禮帖 lǐ tiě · lễ thiếp Hán Việt: lễ thiếp · Pinyin: lǐ tiě Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 帖 (thiếp)Pinyinlǐ tiěHán Việtlễ thiếpCấu tạo禮 + 帖 · lễ + thiếp nghĩa thành phần: lễ + thiếp Nghĩa EngCihui 禮帖 ǐtiē n. formal invitation card M:¹zhāng/¹fèn