禮憲 lǐ xiàn · lễ hiến Hán Việt: lễ hiến · Pinyin: lǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 憲 (hiến)Pinyinlǐ xiànHán Việtlễ hiếnCấu tạo禮 + 憲 · lễ + hiến nghĩa thành phần: lễ + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禮儀和典制法令。《荀子.勸學》:「不道禮憲,以詩書為之。」《後漢書.卷三五.曹襃傳》:「朝廷禮憲,宜時刊立。」