禮敬

lǐ jìng lễ kính

Hán Việt: lễ kính · Pinyin: lǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ kính (雜語)禮拜恭敬也。法華經提婆品曰:「龍王女忽現於前,頭面禮敬。」普賢行願品曰:「一者禮敬諸佛。」☸