禮盒 lǐ hé · lễ hạp Hán Việt: lễ hạp · Pinyin: lǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 盒 (hạp)Pinyinlǐ héHán Việtlễ hạpCấu tạo禮 + 盒 · lễ + hạp nghĩa thành phần: lễ + hạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以盒子包裝的禮品。如:「年節送禮,水果禮盒最受歡迎。」