禮賂 lǐ lù · lễ lộ Hán Việt: lễ lộ · Pinyin: lǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 賂 (lộ)Pinyinlǐ lùHán Việtlễ lộCấu tạo禮 + 賂 · lễ + lộ nghĩa thành phần: lễ + lộ