禮道 lǐ dào · lễ đạo Hán Việt: lễ đạo · Pinyin: lǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 道 (đạo)Pinyinlǐ dàoHán Việtlễ đạoCấu tạo禮 + 道 · lễ + đạo nghĩa thành phần: lễ + đạo