禮酒

lǐ jiǔ lễ tửu

Hán Việt: lễ tửu · Pinyin: lǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (tửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮酒 ǐjiǔ n. sweet liquor