禱切 dǎo qiè·đảo thiết Hán Việt: đảo thiết · Pinyin: dǎo qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书信客套用语。表示祈求急切。 Cấu tạo: 禱 (đảo) + 切 (thiết)Pinyindǎo qièHán Việtđảo thiếtCấu tạo禱 + 切 · đảo + thiết nghĩa thành phần: đảo + thiết Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿