禱切 dǎo qiè · đảo thiết Hán Việt: đảo thiết · Pinyin: dǎo qiè Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 切 (thiết)Pinyindǎo qièHán Việtđảo thiếtCấu tạo禱 + 切 · đảo + thiết nghĩa thành phần: đảo + thiết