禱戰

dǎo zhànđảo chiến

Hán Việt: đảo chiến · Pinyin: dǎo zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓祈神佑助战时克敌致胜。

Cấu tạo: 禱 (đảo) + 戰 (chiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戰書 · 戰亂 · 戰爭 · 戰事 · 战云 · 戰傷 · 战例 · 戰俘