禱戰 dǎo zhàn · đảo chiến Hán Việt: đảo chiến · Pinyin: dǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 戰 (chiến)Pinyindǎo zhànHán Việtđảo chiếnCấu tạo禱 + 戰 · đảo + chiến nghĩa thành phần: đảo + chiến