禱書 dǎo shū · đảo thư Hán Việt: đảo thư · Pinyin: dǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 書 (thư)Pinyindǎo shūHán Việtđảo thưCấu tạo禱 + 書 · đảo + thư nghĩa thành phần: đảo + thư