禱盼 dǎo pàn · đảo phán Hán Việt: đảo phán · Pinyin: dǎo pàn Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 盼 (phán)Pinyindǎo pànHán Việtđảo phánCấu tạo禱 + 盼 · đảo + phán nghĩa thành phần: đảo + phán